đa nghĩa

đa nghĩa

Từ "bàn" trong tiếng Việt là một từ đa nghĩa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều nghĩa: Từ dùng để chỉ một từ, một cụm từ hoặc một hình thức ngôn ngữ có thể được hiểu theo hai hoặc nhiều nghĩa khác nhau trong cùng một ngữ cảnh hoặc các ngữ cảnh khác nhau. Đây một hiện tượng phổ biến trong ngôn ngữ học.
    • Mang tính đa nghĩa: Thuộc tính của một đơn vị ngôn ngữ khả năng biểu đạt nhiều ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Từ "bàn" trong tiếng Việt một từ đa nghĩa, có thể chỉ đồ vật, cuộc thảo luận, hoặc một bộ phận trong cơ thể.
    • Hiện tượng đa nghĩa làm cho ngôn ngữ trở nên phong phú nhưng đôi khi cũng gây khó khăn cho người học.
    • Nhà thơ thường khai thác tính đa nghĩa của từ ngữ để tạo ra những lớp ý nghĩa sâu sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính đa nghĩa": dùng như một danh từ để chỉ đặc tính, hiện tượng nhiều nghĩa.
    • Tính đa nghĩa của từ "lưới" (lưới bắt , lưới điện, mạng lưới) rất thú vị.
  • "mang tính đa nghĩa": cụm từ nhấn mạnh thuộc tính này.
    • Câu nói của ông ấy mang tính đa nghĩa, khiến người nghe phải suy ngẫm.
Biến thể từ gần giống
  • Đa ngôn (tính từ): nhiều lời nói, hay nói. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "đa nghĩa").
  • Đa âm (tính từ): nhiều âm, nhiều âm tiết.
  • Đa thanh (tính từ): nhiều thanh điệu, nhiều giọng điệu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều nghĩa: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm.
  • Phức nghĩa: (Ít dùng hơn) Có nghĩa phức tạp, bao gồm nhiều nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Đơn nghĩa: Chỉ một nghĩa duy nhất.
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách nhưng thường mang sắc thái tiêu cực về sự thiếu chính xác, khác với "đa nghĩa" một đặc tính trung tính hoặc tích cực của ngôn ngữ.
Cụm từ liên quan
  • Hiện tượng đa nghĩa: (Danh từ) Chỉ toàn bộ hiện tượng ngôn ngữ học về việc một từ nhiều nghĩa.
    • Hiện tượng đa nghĩa được nghiên cứu kỹ trong ngữ nghĩa học.
  • Từ đa nghĩa: (Danh từ) Chỉ cụ thể một từ thuộc tính này.
    • "Chân" một từ đa nghĩa điển hình.

Từ chứa "đa nghĩa"